Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cede

Nghe phát âm

Mục lục

/si:d/

Thông dụng

Ngoại động từ

Nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai...)

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

nhường lại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
abalienate , abdicate , accord , alien , alienate , allow , capitulate , come across with , communicate , concede , convey , deed , drop , fold * , fork over , give in * , give up , grant , hand over * , leave , make over , part with , relinquish , remise , renounce , resign , sign over , throw in the sponge , throw in the towel , transfer , vouchsafe , waive , yield , abandon , demit , forswear , hand over , quitclaim , render , surrender , forgo , lay down , assign , award , fold , give , submit

Từ trái nghĩa

verb
defend , fight , gain , guard , take over , win

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • chức, Từ đồng nghĩa: verb, leave , resign , terminate , abandon , cede , forswear , hand over , quitclaim , relinquish...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top