Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Certain

Nghe phát âm

Mục lục

/['sə:tn]/

Thông dụng

Tính từ

Chắc, chắc chắn
to be certain of success
chắc chắn là thành công
there is no certain cure for this disease
bệnh này chưa có phương thuốc chữa chắc chắn
Nào đó
a certain Mr. X
một ông X nào đó
under certain conditions
trong những điều kiện nào đó
Đôi chút, chút ít
to feel a certain reluctance
cảm thấy miễn cưỡng chút ít, hơi cảm thấy miễn cưỡng
for certain
chắc chắn, đích xác
I cannot say for certain whether it will shine tomorrow
tôi không thể nói đích xác ngày mai có nắng không
I don't know for certain
tôi không biết chắc
to make certain of
Xem make
nhất định
some certain methods
một số phương pháp nhất định

Đại từ

Một vài người hoặc vật trong số...
certain of those policeman are very authoritative
một vài người trong số các cảnh sát viên ấy rất hống hách

Chuyên ngành

Toán & tin

chắc chắn, đã biết
for a certain
chắc chắn;
to a certain
tất nhiên


Kỹ thuật chung

đã biết

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
assertive , assured , believing , calm , cocksure , convinced , positive , questionless , sanguine , satisfied , secure , self-confident , sure , unconcerned , undisturbed , undoubtful , undoubting , unperturbed , untroubled , absolute , ascertained , authoritative , clear , conclusive , confirmable , definite , demonstrable , destined , determined , establishable , evident , firm , fixed , genuine , guaranteed , having down pat , incontrovertible , indubitable , infallible , in the bag * , irrefutable , known , on ice , plain , predestined , provable , real , reliable , safe , salted away , set , sound , supreme , sure thing * , true , trustworthy , unambiguous , undeniable , undoubted , unequivocal , unerring , unmistakable , verifiable , bound , certified , concluded , decided , ensured , established , insured , settled , stated , stipulated , warranted , a couple , a few , defined , divers , express , individual , many , marked , numerous , one , particular , precise , regular , several , singular , some , special , specific , specified , sundry , upwards of , various , flat , inescapable , inevitable , unavoidable , hard , inarguable , incontestable , indisputable , unassailable , undisputable , unquestionable , unfailing , confident , acataleptic , actual , adamant , apodictic , categorical , exact , explicit , inerrable , irrefrangible , probabilistic , proved , unmistaken

Từ trái nghĩa

adjective
doubtful , doubting , hesitant , uncertain , unconfident , unsure , dubious , faltering , questionable , unreliable , undecided , unfixed , unpredictable , doubtful. seeuncertain , indefinite

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • niên kim kỳ hạn, annuity certain policy, đơn bảo hiểm niên kim kỳ hạn
  • Thành Ngữ:, to make certain of, make
  • Thành Ngữ: chắc chắn, for certain, chắc chắn, đích xác
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, foreseen , predictable , prepared for , likely , certain , sure , expected , scheduled
  • Idioms: to go by certain principles, hành động theo một số nguyên tắc nhất định
  • bảo hiểm, chính sách bảo hiểm, đơn bảo hiểm, all-risk insurance policy, đơn bảo hiểm mọi rủi ro, annuity certain insurance...
  • Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái
  • Động từ: thay thế ai/cái gì, the writer picked out certain

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top