Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Chagrin

Nghe phát âm

Mục lục

/´ʃægrin/

Thông dụng

Danh từ

Sự chán nản, sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục

Ngoại động từ

Làm phiền muộn; làm thất vọng; làm tủi nhục

hình thái từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
annoyance , balk , blow , crushing , discomfiture , discomposure , disgruntlement , dismay , disquiet , dissatisfaction , embarrassment , fretfulness , frustration , humiliation , ill-humor , irritation , letdown , mortification , peevishness , shame , spleen , upset , vexation , abashment , confusion
verb
abash , annoy , confuse , crush , discomfit , discompose , disconcert , disgrace , dismay , displease , disquiet , dissatisfy , embarrass , humiliate , irk , irritate , mortify , peeve , perturb , shame , upset , vex , confound , discomfort , discountenance , faze , displeasure , dissatisfaction , humiliation

Từ trái nghĩa

noun
delight , gladness , happiness , joy , pleasure , triumph
verb
delight , make happy , please

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ə'bæʃmənt /, danh từ, sự bối rối, sự lúng túng, sự luống cuống, Từ đồng nghĩa: noun, chagrin , confusion , discomfiture , discomposure
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, abashment , agitation , beating , chagrin...
  • lo lắng, sự lo ngại, Từ đồng nghĩa: noun, abashment , chagrin , confusion , discomfiture

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top