Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Chaplain

Nghe phát âm

Mục lục

/´tʃæplin/

Thông dụng

Danh từ

Giáo sĩ (trong nhà thờ nhỏ của trường học, bệnh viện, nhà tù, trại lính), Cha tuyên úy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
cleric , member of clergy , pastor , preacher , priest , rabbi , turn-around collar , clergyman , clergywoman , minister , padre , reverend

Xem thêm các từ khác

Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top