Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Chariness

Nghe phát âm

Mục lục

/´tʃɛərinis/

Thông dụng

Danh từ
Sự thận trọng, sự cẩn thận
Sự dè dặt (lời nói, lời khen...)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
calculation , care , carefulness , gingerliness , precaution , wariness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´kɛəfulnis /, danh từ, sự cẩn thận, sự thân trọng, sự chu đáo, Từ đồng nghĩa: noun, calculation , care , chariness

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top