Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cheque

Nghe phát âm

Mục lục

/[t∫ek]/

Thông dụng

Danh từ

Séc
to cash a cheque
lĩnh tiền bằng séc
to draw a cheque
viết séc (để lấy tiền)

Nội động từ

Cấu trúc từ

to cheque out
trả tiền, thanh toán

Kỹ thuật chung

ngân phiếu
séc

Kinh tế

séc

Xây dựng

séc

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´tʃek¸buk /, như cheque-book,
  • séc gạch chéo, séc gạch chéo, general crossed cheque, séc gạch chéo để trống, generally crossed cheque
  • Thành Ngữ:, to cheque out, trả tiền, thanh toán
  • bưu phiếu, séc bưu điện, post office cheque account, tài khoản bưu phiếu
  • / [t∫ek] /, Danh từ: séc, Nội
  • gạch chéo đặc biệt, gạch chéo đích danh, special crossing ( ofa cheque ), sự gạch chéo đặc biệt (tấm chi phiếu)
  • phiếu chuyển khoản, sec chuyển khoản, Kinh tế: chuyển khoản, a giro cheque, sec chuyển...
  • / tʃek /, Danh từ: (từ mỹ,nghĩa mỹ) như cheque,
  • to make out a plan, đặt kế họach, to make out a list, lập một danh sách, to make out a cheque, viết một tờ séc, hiểu, giải thích, tìm ra manh...
  • Thành Ngữ:, traveller's cheque , traveler's check, séc du

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top