Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Chubby

Nghe phát âm

Mục lục

/´tʃʌbi/

Thông dụng

Tính từ

Mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (má)
chubby hands
tay mũm mĩm
chubby cheeks
má phinh phính


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
ample , bearish , big , butterball , buxom , chunky , fatty , flabby , fleshy , full-figured , hefty , husky , pleasingly plump , plump , plumpish , podgy , portly , pudgy , roly-poly * , rotund , round , stout , tubby , zaftig , roly-poly , fubsy , heavyset , overweight , rolypoly

Từ trái nghĩa

adjective
skinny , slim , thin

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: adjective, chubby , pudgy , roly-poly , rotund , round , tubby , zaftig
  • -title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, ample , built , busty , chubby ,...
  • ), Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, chubby hands,...

Xem tiếp các từ khác

  • Chubby screwdriver

    tua vít cực nhỏ,
  • Chuca

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, đất thạch cao,
  • Chuck

    / tʃʌk /, Danh từ: tiếng cục cục (gà mái gọi con), tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người),...
  • Chuck-farthing

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa,
  • Chuck (pot) roast

    thịt vai bò rán,
  • Chuck arbor

    đuôi mâm cặp,
  • Chuck block

    khối mâm cặp,
  • Chuck collet

    ống kẹp đàn hồi,
  • Chuck drill

    khoan máy tiện, khoan máy điện,
  • Chuck guard

    cữ chặn mâm cặp, tấm che mâm cặp,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top