Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Clan

Nghe phát âm

Mục lục

/clæn/

Thông dụng

Danh từ

Thị tộc, gia tộc
Bè đảng, phe cánh

Chuyên ngành

Toán & tin

clan (nửa nhóm compac (và) liên thông Hauxdop)

Kỹ thuật chung

họ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
association , band , bunch , club , coterie , crew , crowd , crush , faction , folks , gang , group , house , insiders , kinfolks , mob , moiety , organization , outfit , race , ring , sect , set , society , sodality , stock , tribe , kindred , lineage , brotherhood , circle , class , clique , cult , family , fraternity , gens , horde , party , sept , unit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nhau về tính chất, Từ đồng nghĩa: noun, affinity , blood , clan , family , flesh , folk , kin , kindred...
  • >: nhóm; phái, Từ đồng nghĩa: noun, a literary coterie, nhóm văn học, circle , cadre , clique , set , clan ,...
  • / clæn /, Danh từ: thị tộc, gia tộc, bè đảng, phe
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, bunch , cabal , camarilla , camp , circle , clan , club , coterie , crew , crowd , crush , faction...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top