Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Coagulate

Nghe phát âm

Mục lục

/kou´ægju¸leit/

Thông dụng

Động từ

Làm đông lại; đông lại

hình thái từ

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

keo tụ
đông tụ
làm đông tụ
làm kết tụ

Kinh tế

đông lạnh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
clabber , coalesce , compact , concentrate , concrete , condense , congeal , consolidate , curdle , dry , gel , gelate , gelatinize , glop up , harden , inspissate , jell , jellify , jelly , lopper , set , solidify , thicken , clot , clod , cotter , curd

Từ trái nghĩa

verb
dilute , dissolve , melt , open , thin , unclot

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top