Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Coalition

Nghe phát âm

Mục lục

/¸kouə´liʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh
coalition government
chính phủ liên hiệp

Chuyên ngành

Toán & tin

sự hợp tác
sự liên minh

Kỹ thuật chung

liên minh
Coalition for Network Information (CNI)
liên minh nối mạng thông tin
Coalition for Working Systems (CWS)
liên minh các hệ thống làm việc
Competitive Long Distance Coalition (CLDC)
liên minh (điện thoai) đường dài cạnh tranh
Domain Name Rights Coalition (DNRC)
liên minh quyền tên miền

Kinh tế

sự liên hiệp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
affiliation , alliance , amalgam , amalgamation , anschluss , bloc , coadunation , combination , combine , compact , confederacy , confederation , conjunction , consolidation , conspiracy , faction , federation , fusion , integration , league , melding , mergence , merger , merging , party , ring , unification , union , cartel , organization , unity , association , syndicate , trust

Từ trái nghĩa

noun
disassociation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • >: liên minh chính trị (chủ yếu giữa Đức và ao năm 1939), Từ đồng nghĩa: noun, bloc , cartel , coalition...
  • / ´ti:m¸wə:k /, Kinh tế: sự chung

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top