Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Coffee

Nghe phát âm

Mục lục

/'kɔfi/

Thông dụng

Danh từ

Cà phê
coffee bar, coffee shop
quán cà phê
Bột cà phê
Hột cà phê rang
Cây cà phê
Bữa ăn nhẹ có cà phê
Màu cà phê

Chuyên ngành

Kinh tế

cà phê

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
battery acid , brew , caf

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Danh từ: gam, fifty grammes of coffee, năm mươi gam cà phê
  • >: sự nhúng (tắm) ướt, sự tẩm (gỗ), sự ngâm, ngâm, sự ngâm, sự tẩm ướt, tẩm ướt, steeping method of coffee making, phương...
  • Danh từ: bàn nhỏ để dùng khi cần đến, the coffee
  • / ´i:vniηgs /, phó từ, (từ mỹ, nghĩa mỹ) mỗi buổi tối, tối tối, evenings, i work at the coffee
  • : noun, in lieu of, thay cho, to take milk in lieu of coffee, uống sữa thay cho cà phê, stead , instead , place , substitute

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top