Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Combatant

Nghe phát âm

Mục lục

/´kɔmbətənt/

Thông dụng

Tính từ

Chiến đấu, tham chiến
combatant comrades
bạn chiến đấu
combatant forces
lực lượng chiến đấu
combatant arms
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) những đơn vị tham chiến
combatant officers
những sĩ quan trực tiếp tham chiến

Danh từ

Chiến sĩ, người chiến đấu

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
adversary , antagonist , assailant , attacker , battler , belligerent , contender , enemy , foe , serviceman , soldier , warrior , champion , contestant , dueler , fighter , serviceperson , servicewoman
adjective
hostile , militant

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'wɔ:,mʌηgə /, Danh từ: kẻ gây chiến, người hiếu chiến

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top