Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Compare

Nghe phát âm

Mục lục

/kәm'peә(r)/

Thông dụng

Ngoại động từ

( + with) so, đối chiếu
to compare the original with the copy
so nguyên bản với bản sao
to compare with somebody
so sánh với ai
( + to) so sánh
poets often compare sleep to death
các nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết
(ngôn ngữ học) tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ)

Nội động từ

Có thể so sánh được
no work can compare with it
không tác phẩm nào có thể so sánh được với nó

Danh từ

(từ cổ,nghĩa cổ) sự so sánh
beyond (without, past) compare
không thể so sánh được, không thể bì được

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

so sánh

Kỹ thuật chung

so sánh
compare instruction
lệnh so sánh
Compare word String (CMPS)
so sánh chuỗi từ
sự so sánh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
analyze , approach , balance , bracket , collate , confront , consider , contemplate , contrast , correlate , divide , equal , examine , hang , hold a candle to , inspect , juxtapose , match , match up , measure , observe , oppose , parallel , place in juxtaposition , ponder , rival , scan , scrutinize , segregate , separate , set against , set side by side , size up , stack up against , study , touch , weigh , weigh against another , allegorize , approximate to , assimilate , bear comparison , be in the same class as , be on a par with , bring near , come up to , compete with , connect , distinguish between , draw parallel , equate , identify with , link , make like , notice similarities , put alongside , relate , resemble , show correspondence , stack up with , standardize , tie up , vie , analogize , identify , correspond , measure up , confer , estimate , evaluate , liken , scale

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, beyond compare, compare
  • Cp

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt của compare,
  • Cp.

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, so sánh ( compare), Đảng cộng sản ( communist party),
  • Thành Ngữ:, to compare notes with sb, trao đổi ý kiến với ai
  • / ʌn´raivld /, như unrivalled, không có đối thủ, vô địch, Từ đồng nghĩa: adjective, best , beyond compare

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top