Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Compressed

Nghe phát âm

Mục lục

/kəmprest/

Thông dụng

Tính từ

Bị dồn nén

Chuyên ngành

Toán & tin

bị nén

Vật lý

nén, ép, co

Kỹ thuật chung

bị ép (lò xo)
bị nén
được nén
compressed nuclear matter
vật chất hạt nhân được nén
Compressed Serial Line Interface Protocol [Internet] (CompressedSerial Link Internet protocol) (CSLIP)
Giao thức Internet tuyến nối tiếp được nén
compressed signal
tín hiệu được nén
compressed speech
tiếng nói được nén
Compressed Volume File (CVF)
tệp âm lượng được nén
Digital Compressed (DCV)
số được nén

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • không khí bị nén, khí nén, không khí nén, không khí nén, Địa chất: không khí nén, compressed
  • a tool powered by compressed air., dụng cụ chạy khí nén,
  • thiên nhiên, khí tự nhiên, khí thiên nhiên, khí mỏ, khí thiên nhiên, compressed natural gas, khí thiên nhiên nén, compressed natural gas (cng),...
  • a cutting tool powered by compressed air that is used to remove faulty exhaust system parts., bộ đục bằng khí,
  • bình khí máy bơm, không khí, Địa chất: bình chứa (không) khí, bộ thu khí, compressed-air vessel, bình đựng không khí nén
  • dòng khí, luồng khí, compressed gas stream, dòng khí nén, expanded coolant gas stream, dòng khí lạnh được giãn nở, liquefied gas stream, dòng khí hóa lỏng
  • / 'kɔmpæktli /, Phó từ: khít, đặc, chặt chẽ, súc tích, mạch lạc, gunpowder is compactly compressed
  • đóng cọc, sự đóng cọc, đóng cọc, compressed air pile driving plant, búa hơi đóng
  • độ rộng của xung, độ rộng xung, compressed pulse width, độ rộng xung nén, pulse

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 20/02/20 03:27:59
    Dear anh chị "Companies finance most of their activities by way of internally generated cash flows." anh chị dịch hộ em câu này với ạ. Companies finance thì finance ở đây có là động từ có nghĩa là cấp vốn đúng không ạ. Dịch sao cho nó xuôi ạ?
    Em cảm ơn nhiều ạ
    • Hades
      1 · 20/02/20 03:36:58
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 20/02/20 03:54:28
    • Huy Quang
      0 · 20/02/20 03:54:15
    • Yingyangy
      0 · 20/02/20 04:39:36
  • 19/02/20 09:58:24
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • Bói Bói
      0 · 20/02/20 09:39:47
      3 câu trả lời trước
      • Hades
        Trả lời · 20/02/20 03:02:56
  • 18/02/20 08:53:11
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • hungpx
      2 · 19/02/20 08:35:51
  • 11/02/20 10:31:32
    Cho em hỏi 运行载体 nghĩa là gì vậy ạ?
    Cả câu là: 最好的电子主板加上最好的运行载体等于天上掉美元.
    • Bibi
      1 · 12/02/20 01:11:14
  • 06/02/20 10:24:35
    các ngài cho em hỏi trong máy nén cụm từ " first stage suction volume bottle " thì dịch như nào ạ
    calorine đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 11/02/20 10:14:47
  • 05/02/20 07:34:19
    hi moi nguoi. Em muốn hỏi 2 cụm từ " sibling puppy syndrome" và "littermate syndrome" dịch ra như nào ạ? context về mấy em chó đc nuôi chung với nhau từ bé ạ.
    • PieOnDeer
      0 · 07/02/20 02:26:59
  • 05/02/20 03:16:56
    Chào mọi người!
    Mình cần hỏi:
    Energy Foresight is designed to be used by teachers and NSAN Member's STEM ambassadors to engage with students. The Energy Foresight programme supports teachers and STEM ambassadors in effectively supporting and delivering the GCSE curriculum..
    Energy Foresight programme: nghĩa là gì vậy mọi người.
    cảm ơn
    • Bói Bói
      1 · 11/02/20 10:07:37
  • 05/02/20 09:29:20
    Cho mình hỏi nghĩa từ "Declaration of Conformity" này là gì. Cám ơn
Loading...
Top