Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Comptroller

Nghe phát âm

Mục lục

/kamˈtroʊlər/

Thông dụng

Xem controller


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
financial officer , business manager , accountant , administrator , auditor , controller , treasurer

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • soát, quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội...) ( (cũng) comptroller), (kỹ...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top