Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Compunction

Nghe phát âm

Mục lục

/kəm'pʌηk∫n/

Thông dụng

Danh từ

Sự ăn năn, sự hối hận, sự ân hận, sự hối tiếc
to be seized with compunction
hối hận
without any compunction
không ân hận một chút nào cả


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
attrition , conscience , contrition , misgiving , penitence , penitency , pity , punctiliousness , qualm , reluctance , remorse , repentance , rue , ruth , second thoughts , shame , stab of conscience , sympathy , contriteness , remorsefulness , reservation , scruple , anxiety , compassion , concern , regret , sorrow , sting ofconscience , uneasiness , woe , worry

Từ trái nghĩa

noun
defiance , meanness , no remorse

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'kɔntraitnis
  • Idioms: to be seized with compunction, bị giày vò vì hối hận
  • / ri´mɔ:sfulnis /, danh từ, sự ăn năn, sự hối hận, Từ đồng nghĩa: noun, compunction , contriteness , contrition , penitency , remorse , repentance , rue
  • hối hận, sự hối lỗi, Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, attrition , compunction...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top