Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Concerned

Nghe phát âm

Mục lục

/kən´sə:nd/

Thông dụng

Tính từ

Có liên quan; có dính líu
concerned parties
những bên có liên quan
Lo lắng, lo âu; quan tâm
a very concerned look
vẻ rất lo âu


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
anxious , biting one’s nails , bothered , butterflies in stomach , distressed , disturbed , exercised , in a stew , on pins and needles , perturbed , tied up in knots , troubled , uneasy , upset , uptight , worried sick , active , affected , attentive , caring , down with , implicated , in on , interested , mixed up , privy to , solicitous , involved , agitated , nervous , unsettled , apprehensive , fearful , worried

Từ trái nghĩa

adjective
happy , undisturbed , unperturbed , untroubled , unworried , disinterested , inattentive , uncaring , unconcerned , uninvolved , indifferent

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be concerned about sb, lo lắng, lo ngại cho người nào
  • Thành Ngữ:, as far as something is concerned, trong phạm vi cái gì chịu ảnh hưởng
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Tính từ
  • , Từ đồng nghĩa: adjective, excited , moved , upset , aroused , flustered , concerned , distressed , nervous , solicitous...
  • / əb'sesiv /, Phó từ: một cách ám ảnh, obsessively concerned

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top