Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Conclave

Nghe phát âm

Mục lục

/´kɔηkleiv/

Thông dụng

Danh từ

Hội nghị các giáo chủ áo đỏ (để bầu giáo hoàng)
(nghĩa bóng) buổi họp kín
to sit in conclave
họp kín


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
assembly , buzz session , cabinet * , confab , conference , council , encounter , gathering , get-together , huddle , meet , parley , powwow * , private meeting , session , assemblage , body , company , congregation , congress , convention , convocation , crowd , group , meeting , muster , troop , secret meeting

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (để bầu giáo hoàng), (nghĩa bóng) buổi họp kín, Từ đồng nghĩa: noun, to sit in conclave, họp...
  • giáo; cộng đồng, cuộc họp bàn, Từ đồng nghĩa: noun, assembly , body , committee , conclave , convocation...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top