Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Anh - Việt

Condemn

Nghe phát âm

Mục lục

/kən'dem/

Thông dụng

Ngoại động từ

Kết án, kết tội, xử, xử phạt
to be condemned to death
bị kết án tử hình
Chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội
do not condemn him before you know his motives
đừng vội chỉ trích hắn trước khi anh biết rõ động cơ của hắn
(nghĩa bóng) bắt buộc, ép
I am condemned to lie on my back another week
tôi buộc phải nằm ngửa thêm một tuần nữa
Tịch thu (hàng lậu...)
Thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ...)
Tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được nữa (người bệnh)
condemned cell

Xem cell

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

kết án

Kỹ thuật chung

loại bỏ
thải

Kinh tế

bỏ đi
thải đi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
adjudge , belittle , blow whistle on , call down * , castigate , censure , chide , come down on * , criticize , damn , decry , denounce , denunciate , deprecate , depreciate , disapprove , disparage , doom , find fault with , find guilty , frame , hang something on , judge , knock , lay at one’s door , let have it , name , pass sentence on , pin it on , point finger at , pronounce , proscribe , punish , put away , put down , reprehend , reproach , reprobate , reprove , send up , send up the river , sentence , skin , thumbs down on , upbraid , anathematize , ban , banish , blame , convict , curse , detest , execrate

Từ trái nghĩa

verb
absolve , acquit , approve , clear , discharge , exonerate , free , pardon , release , set free , exculpate , justify , praise , vindicate

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.411 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top