Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Connivance

Nghe phát âm

Mục lục

/kə´naivəns/

Thông dụng

Danh từ

Sự thông đồng, sự đồng loã, sự đồng mưu
to be in connivance with someone
đồng loã với ai
Sự nhắm mắt làm ngơ, sự lờ đi; sự bao che ngầm
it was done with his connivance
việc đó làm được là do có sự che ngầm của hắn


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
cabal , collusion , conspiracy , intrigue , machination , scheme

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top