Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Constitution

Nghe phát âm

Mục lục

/ˌkɒnstɪˈtuʃən, ˌkɒnstɪˈtyuʃən/

Thông dụng

Xem constitute

Chuyên ngành

Xây dựng

hiến pháp

Điện lạnh

sự cấu thành

Kỹ thuật chung

cấu tạo
cơ cấu
sự cấu tạo
thành phần
constitution diagram
biểu đồ thành phần
constitution diagram
giản đồ thành phần

Kinh tế

sự cấu tạo
thành phần

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
architecture , build , character , composition , construction , content , contents , design , disposition , essence , form , formation , frame , habit , habitus , nature , physique , structure , temper , temperament , type , vitality , charter , code , custom , lawmaking , legislation , organization , written law , creation , establishment , institution , origination , start-up , being , crasis , decalogue , enactment , health , law , lustihood , magna carta , ordinance , stamina , state , virility

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top