Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Contestant

Nghe phát âm

Mục lục

/kən´testənt/

Thông dụng

Danh từ

Đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
Người tranh luận, người tranh cãi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
adversary , antagonist , aspirant , battler , candidate , challenger , combatant , contender , contester , dark horse * , disputant , entrant , favorite , hopeful , member , participant , player , rival , scrapper , team member , warrior , competition , corrival , opponent , competitor , defendant , enterer , entry , finalist , prospect

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / kən´tendə /, danh từ, Đối thủ, địch thủ, Từ đồng nghĩa: noun, competition , contestant , corrival , opponent , rival
  • / kə´raivl /, tính từ, cạnh tranh nhau, danh từ, người cạnh tranh nhau, Từ đồng nghĩa: noun, competition , contender , contestant , opponent , rival

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top