Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Coupled

Nghe phát âm

Mục lục

/´kʌpəld/

Toán & tin

được ghép thành đôi

Kỹ thuật chung

được liên kết
được ghép
AC-coupled
được ghép AC
close-coupled
được ghép chặt
close-coupled
được ghép trực tiếp
coupled impedance
trở kháng được ghép
cross-coupled
được ghép chéo
direct-coupled
được ghép chặt
được nối
liên kết (được) ghép
ghép cặp
ghép đôi
coupled column
cột ghép đôi
loosely coupled system
hệ thống ghép đôi lỏng
loosely-coupled (a-no)
ghép đôi lỏng

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • lôgic ghép emitter, emitter-coupled logic (ecl), mạch logic ghép emitter
  • rơle mạch rắn, optically-coupled solid state relay, rơle mạch rắn ghép quang, photocoupled solid-state relay, rơle mạch rắn ghép quang
  • Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, coupled
  • hiệu ứng trường, chemically sensitive field effect, hiệu ứng trường nhạy hóa, direct coupled field
  • sáng, built-in exposure meter, lộ sáng kế lắp trong, exposure meter needle, kim lộ sáng kế, lens coupled exposure meter, lộ sáng kế ghép ống...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top