Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Crafty

Nghe phát âm

Mục lục

/'krα:fti/

Thông dụng

Tính từ

Lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệt, xảo trá

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adroit , artful , astute , cagey , calculating , canny , crazy like fox , cunning , deceitful , deep , designing , devious , disingenuous , duplicitous , foxy * , fraudulent , guileful , insidious , intelligent , keen , knowing , sharp , shrewd , slick , slippery * , sly , smart , smooth , street smart * , streetwise , subtle , tricky , vulpine , wily , foxy , scheming , acute , adept , arch , clever , conniving , foxlike , ingenious , insincere , insinuating , machiavelian , machiavellian , politic , snide , sophisticated

Từ trái nghĩa

adjective
honest , naive , unclever , artless , guileless , undesigning

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như skulduggery, Từ đồng nghĩa: noun, chicanery , crafty , trickery
  • / ´gailful /, tính từ, lắm mưu mẹo, lừa gạt, xảo trá, Từ đồng nghĩa: adjective, crafty
  • / ´rougiʃ /, Tính từ: xỏ lá; gian giáo; tinh nghịch,
  • , như cáo, (nghĩa bóng) xảo quyệt, cáo già, Từ đồng nghĩa: adjective, clever , crafty ,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top