Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Cuddle

Nghe phát âm

Mục lục

/kʌdl/

Thông dụng

Danh từ

Sự ôm ấp, sự âu yếm, sự vuốt ve

Ngoại động từ

Ôm ấp, nâng niu, âu yếm, vuốt ve

Nội động từ

Cuộn mình, thu mình
to cuddle up under a blanket
cuộn mình trong chăn
Ôm ấp nhau, âu yếm nhau

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

ôm ấp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
bundle , burrow , caress , clasp , cosset , curl up , dandle , embrace , enfold , feel up , fondle , huddle , hug , kiss , love , nestle , nuzzle , pet , snug , snuggle , touch , pat

Từ trái nghĩa

verb
push away

Các từ tiếp theo

  • Cuddlesome

    / ´kʌdəlsəm /, tính từ, thích được vuốt ve ( (cũng) cuddly),
  • Cuddly

    / ´kʌdli /,
  • Cuddy

    / kʌdi /, Danh từ: phòng con, khoang đầu thuyền, tủ,
  • Cudgel

    / 'kʌdʤəl /, Danh từ: dùi cui, gậy tày, Ngoại động từ: Đánh bằng...
  • Cudweed

    / ´kʌd¸wi:d /, Danh từ: (thực vật) rau khúc,
  • Cue

    / kju: /, Danh từ: (sân khấu) vĩ bạch (tiếng cuối cùng của một diễn viên dùng để nhắc diễn...
  • Cue-ball

    Danh từ: hòn bi-a bị gậy bi-a đẩy,
  • Cue dog

    điểm báo hiệu,
  • Cue inserter

    bộ cài tín hiệu,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top