Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cuff

Nghe phát âm

Mục lục

/kʌf/

Thông dụng

Danh từ

Cổ tay áo (sơ mi, vét)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gấu vén lên, gấu lơ-vê (quần)
on the cuff
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu
off the cuff
không được suy nghĩ hay chuẩn bị trước
Không mất tiền, không phải trả tiền

Danh từ

Cái tát, cái bạt tai
Cú đấm, cú thoi, quả thụi
to fall (go) to cuffs
dở đấm dở đá với nhau

Ngoại động từ

Tát, bạt tai
Đấm, thoi, thụi

Chuyên ngành

Y học

băng quấn, dải quấn

Kỹ thuật chung

vòng bít
vòng găng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
belt , biff , box , buffet , chop , clip , clout , hit , knock , poke , punch , rap , slap , smack , sock , thump , wallop , whack , bust , smacker , spank , swat
verb
bat , belt , biff , box , buffet , clap , clobber * , clout , hit , knock , pummel , punch , slap , smack , spank , thump , whack , bust , swat , band , blow , clobber , handcuff , scuffle , slam , slug , smite , strike , wallop

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, on the cuff, (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu
  • Phó từ: khắp nơi; mọi nơi mọi chỗ, they searched high and low but could not find his cuff

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top