Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Culprit

Nghe phát âm

Mục lục

/ˈkʌlprit/

Thông dụng

Danh từ

Kẻ có tội; thủ phạm
chief culprit
thủ phạm chính, chính phạm
Bị cáo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
con , convict , criminal , delinquent , evildoer , ex-con , felon , fugitive , guilty party , jailbird , malefactor , miscreant , offender , rascal , sinner , transgressor , wrongdoer , yardbird , criminal sinner , villain

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ˈkʌlprit /, Danh từ: kẻ có tội; thủ phạm, bị cáo
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Ngoại động từ
  • lương, kẻ gian tà, Từ đồng nghĩa: noun, lawbreaker , offender , convict , criminal , culprit , delinquent...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top