Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cutout

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Cơ khí & công trình

thiết bị ngắt (mạch)

Toán & tin

phần cắt bớt
phần cắt rời

Điện lạnh

cắt mạch
electric cutout
thiết bị cắt mạch

Điện

cầu chì

Kỹ thuật chung

cắt bỏ
ngắt điện
electric cutout
thiết bị ngắt điện
set cutout
cái ngắt điện cố định
miệng khuyết
cutout or cut-out
vết cắt miệng khuyết
rãnh
sự ngăn
vết cắt

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nhiệt độ phóng điện, nhiệt độ đường đẩy, nhiệt độ xả, nhiệt độ nạp vào, high discharge temperature cutout, rơle nhiệt độ xả cao
  • , phần cắt rời, cắt mạch, cầu chì, cắt bỏ, ngắt điện, miệng khuyết, rãnh, sự ngăn, vết cắt, electric cutout, thiết...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top