Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Daughter

Nghe phát âm

Mục lục

BrE /'dɔ:tə(r)/
NAmE /'dɔ:tər/

Thông dụng

Danh từ

Con gái

Chuyên ngành

Điện lạnh

chất con
sản vật con

Kỹ thuật chung

con gái
hạt con

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
female offspring , girl , offspring , woman , sibling

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´fə:st¸bɔ:n /, tính từ, Đầu lòng, cả, danh từ, con đầu lòng, con cả, a first-born daughter, con gái đầu lòng
  • Thành Ngữ:, to kiss ( marry ) the gunner's daughter, bị đánh bằng roi da (thuỷ thủ)
  • Thành Ngữ:, gunner's daughter, khẩu pháo phạt roi (để cột thuỷ thủ vào và đánh bằng roi da)
  • >: Đồi bại, trái với luân thường đạo lý, vô luân, the stepfather behaves too immorally towards his wife's daughter, lão bố dượng xử...
  • / ə'dɔpt /, Tính từ: Được nhận làm con nuôi, an adopted daughter
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ
  • / ´gʌnə /, Danh từ: (quân sự) pháo thủ, (hàng hải) thượng
  • / ´haus¸rum /, danh từ, not to give sb/sth house-room, không muốn chứa ai

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top