Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Decided

Nghe phát âm

Mục lục

/di'saidid/

Thông dụng

Tính từ

Đã được giải quyết, đã được phân xử
Đã được quyết định
Kiên quyết, không do dự, dứt khoát
decided opinion
ý kiến dứt khoát
a decided man
con người kiên quyết
Rõ rệt, không cãi được
a decided difference
sự khác nhau rõ rệt
a decided improvenent
sự tiến bộ rõ rệt

Chuyên ngành

Kinh tế

đã được giải quyết
đã được phân xử
đã được quyết định

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
absolute , assured , categorical , cinched , clear , clear-cut , clinched , destined , determined , distinct , emphatic , explicit , express , fated , for sure * , indisputable , in the bag * , nailed , on ice , positive , prearranged , predetermined , pronounced , resolved , runaway * , settled , sure , unalterable , unambiguous , undeniable , undisputed , unequivocal , unmistakable , unquestionable , assertive , bent , certain , cocksure , decisive , deliberate , earnest , established , firm , fixed , inflexible , intent , iron-jawed , mulish , purposeful , resolute , serious , set , strong-minded , unbending , unfaltering , unhesitating , unwavering , unyielding , definite , precise , specific , formed , incontrovertible

Từ trái nghĩa

adjective
indefinite , uncertain , undecided , deferential , delaying , hesitant , postponing , procrastinating

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • định, cứ liều bằng được, Từ đồng nghĩa: adjective, bent on , bound and determined , constant , decided...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top