Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Deliberately

Nghe phát âm

Mục lục

/di´libəritli/

Thông dụng

Xem deliberate


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adverb
advisedly , after consideration , apurpose , by design , calculatingly , consciously , designed , determinedly , emphatically , freely , in cold blood , independently , knowingly , meaningfully , on purpose , pointedly , premeditatively , prepensely , purposely , purposively , resolutely , studiously , to that end , voluntarily , willfully , with a view to , with eyes wide open , with malice aforethought , without qualms , wittingly

Từ trái nghĩa

adverb
indetermindedly , unintentionally , unwittingly

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , tính khôn, ranh mãnh, Từ đồng nghĩa: adverb, purposely , purposedly , consciously , wittingly , deliberately,...
  • , cản trở, gây trở ngại, Danh từ: người gây bế tắc, người cản trở, (như) obstructionist, deliberately...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top