Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Deliberation

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm chờ bạn hoàn thiện/

Thông dụng

Danh từ

Sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng
to act with deliberation
hành động thận trọng
Cuộc bàn cãi
Sự thong thả và thận trọng; chậm và chắc, tính không vội vàng
to speak with deliberation
nói thong thả

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
application , attention , brainwork , calculation , care , carefulness , caution , cerebration , circumspection , cogitation , confabulation , conference , consideration , consultation , debate , forethought , heed , meditation , prudence , purpose , rap , ratiocination , reflection , speculation , study , ventilation , wariness , lucubration , contemplation , excogitation , rumination , counsel , parley , discussion

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´brein¸wə:k /, Kinh tế: công việc trí óc
  • khăn có thể xảy ra), Từ đồng nghĩa: noun, alertness , attention , care , carefulness , deliberation...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top