Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Denotation

Nghe phát âm

Mục lục

/,di:nou'tei∫n/

Thông dụng

Danh từ

Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ
Dấu hiệu
Nghĩa, ý nghĩa (của một từ)
Sự bao hàm nghĩa rộng

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

ký hiệu
dấu hiệu

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
implication , indication , signification , definition , meaning , acceptation , connotation , import , intent , message , purport , sense , significance , significancy , value , description , explanation , sign , signifying , symbol

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top