Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Denunciatory

Nghe phát âm

Mục lục

/di¸nʌnsi ´eitəri/

Thông dụng

Cách viết khác denunciative

Như denunciative

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
accusatory , denunciative

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Denutrition

    sự thiếu dinh dưỡng, (sự) mất dinh dưỡng,
  • Deny

    / di'nai /, Ngoại động từ: từ chối, phản đối, phủ nhận, chối, không nhận, từ chối, không...
  • Deo volente

    phó từ, theo ý muốn của chúa,
  • Deobstruent

    khai thông chất khai thông,
  • Deodar

    / 'dioudə /, Danh từ: cây thông tuyết trên núi himalaya,
  • Deodorant

    / di:'oudərənt /, Danh từ: chất khử mùi, Hóa học & vật liệu:...
  • Deodorization

    / di:,oudərai'zei∫n /, Danh từ: sự khử mùi, Kỹ thuật chung: khử mùi,...
  • Deodorize

    / di:'oudəraiz /, Ngoại động từ: khử mùi, Y học: làm mất mùi,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top