Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Derivative

Nghe phát âm


Mục lục

/di'rivətiv/

Thông dụng

Tính từ

Bắt nguồn từ
(hoá học) dẫn xuất
(ngôn ngữ học) phát sinh

Danh từ

(hoá học) chất dẫn xuất
(ngôn ngữ học) từ phát sinh
(toán học) đạo hàm

Hóa học & vật liệu

dẫn xuất

Nguồn khác

  • derivative : Chlorine Online

Xây dựng

phái sinh

Kỹ thuật chung

bắt nguồn từ
dẫn xuất
aromatic derivative
dẫn xuất thơm
azo derivative
chất dẫn xuất azo
derivative action
hoạt động dẫn xuất
derivative action
tác động dẫn xuất
derivative control
điều khiển dẫn xuất
derivative module
môđun dẫn xuất
derivative network
mạng dẫn xuất
derivative of a group
các dẫn xuất của một nhóm
derivative set
tập hợp dẫn xuất
derivative set
tập (hợp) dẫn xuất
sulphohalogenated derivative
dẫn xuất sunfuahalogen
đạo hàm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
acquired , ancestral , caused , cognate , coming from , connate , copied , evolved , hereditary , imitative , inferential , inferred , not original , obtained , plagiaristic , plagiarized , procured , rehashed , secondary , secondhand , subordinate , uninventive , unoriginal , derivational , derived , epiphenomenal , etiological , supplemental
noun
by-product , offshoot , outgrowth , spin-off , wave , byproduct , derivation , descendant , spinoff , adapted , copied , descent , epiphenomenon , etiology , etymology , evolved , fluxion , genesis , lineage , pedigree , provenance , secondary , stemma , unoriginal

Từ trái nghĩa

adjective
inventive , original , unborrowed , unique
noun
invention , original , root , source

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • đạo hàm theo hướng, maximum directional derivative, đạo hàm theo hướng cực đại
  • bộ điều khiển tỷ lệ - tích phân - đạo hàm (proportional-integral-derivative),
  • đạo hàm từng phần, đạo hàm riêng, đạo hàm thiên vị, đạo hàm riêng, mixed partial derivative, đạo hàm riêng hỗn tạp, partial derivative
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, verb, imitation , manmade , mock , synthetic , artificial , assumed , counterfeit , derivative , factitious , fake , fictitious , imitated , phony , sham, concoct , copy , counterfeit...
  • thuộc tay phải, ở bên tay phải, bên phải, right hand derivative, đạo hàm bên

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top