Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Digression

Nghe phát âm

Mục lục

/dai´greʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự lạc đề, sự ra ngoài đề (nói, viết)
Sự lạc đường
(thiên văn học) độ thiên sai, khoảng cách mặt trời (của các hành tinh)

Chuyên ngành

Kinh tế

sự giảm dần

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
apostrophe , aside , deflection , departure , detour , difference , discursion , divagation , divergence , diversion , drifting , episode , excursion , excursus , footnote , incident , note , obiter dictum , parenthesis , rambling , variation , wandering , deviation , divergency , irrelevancy , tangent

Từ trái nghĩa

noun
directness , straightness

Các từ tiếp theo

  • Digressional

    / dai´greʃənəl /, tính từ,
  • Digressive

    / dai´gresiv /, tính từ, lạc đề, ra ngoài đề, Từ đồng nghĩa: adjective, discursive , excursive ,...
  • Digressive cost

    phí tổn giảm dần,
  • Digs

    Danh từ, số nhiều: (từ lóng) sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ( (cũng) digging),
  • Digue

    Danh từ:,
  • Dihedral

    / dai´hi:drəl /, Tính từ: hai mặt, nhị diện, Danh từ: góc nhị diện,...
  • Dihedral angle

    góc nhị diện, góc nhị diện, edge of a dihedral angle, cạnh của một góc nhị diện
  • Dihedral group

    nhóm nhị diện,
  • Dihedron

    / dai´hi:drən /, Danh từ: (toán học) nhị diện, Toán & tin: góc nhị...
  • Diheteroxenic parasite

    ký sinh trùng nhị vật chủ,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

357 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top