Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Diligence

Nghe phát âm

Mục lục

/´dilidʒəns/

Thông dụng

Danh từ

Sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù
Xe ngựa chở khách

Nguồn khác

  • diligence : Corporateinformation

Chuyên ngành

Kinh tế

due diligence: khảo sát tính khả thi (tiền khả thi)
cần cù
chu tất
sự cẩn trọng
sự chu tất
sự siêng năng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
activity , alertness , application , assiduity , assiduousness , attention , attentiveness , briskness , care , carefulness , constancy , earnestness , exertion , heed , heedfulness , industry , intensity , intent , intentness , keenness , laboriousness , pertinacity , quickness , sedulousness , vigor , industriousness , dedication , effort , perseverance , sedulity , stagecoach (france) , zeal

Từ trái nghĩa

noun
inactivity , indifference , laziness , lethargy , neglect

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cần cù, xe ngựa chở khách, Nguồn khác: Kinh tế: due diligence:...

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top