Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Dinner

Nghe phát âm

Mục lục

/'dinə/

Thông dụng

Danh từ

Bữa cơm (trưa, chiều)
to be at dinner
đang ăn cơm
to go out to dinner
đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
Tiệc, tiệc chiêu đãi
to give a dinner
thết tiệc

Chuyên ngành

Kinh tế

bữa ăn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
banquet , blowout * , chow * , collation , din-din , eats * , feast , feedbag , fete , main meal , major munch , potluck , principal meal , refection , regale , repast , ribs , spread * , supper , table d’h

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Dinner-bell

    / ´dinə¸bel /, danh từ, chuông báo giờ ăn,
  • Dinner-dance

    / ´dinə¸da:ns /, danh từ, bữa khiêu vũ sau bữa tiệc buổi chiều tối,
  • Dinner-hour

    / ´dinə¸auə /, danh từ, giờ ăn,
  • Dinner-jacket

    / ´dinə¸dʒækit /, danh từ, Áo ximôckinh,
  • Dinner-party

    / ´dinə¸pa:ti /, danh từ, bữa tiệc,
  • Dinner-service

    / ´dinə¸sə:vis /,
  • Dinner-set

    Danh từ: bộ đồ ăn,
  • Dinner-time

    / ´dinə¸taim /, danh từ, giờ ăn,
  • Dinner-wagon

    Danh từ: bàn đẩy dọn ăn (dùng để chén, đĩa và đồ ăn trước khi bày bàn),
  • Dinner biscuit

    bánh quy khô ăn chiều,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top