Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Discomfiture

Nghe phát âm

Mục lục

/dis´kʌmfitʃə/

Thông dụng

Danh từ
Sự thất bại
Sự lúng túng, sự bối rối

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
abashment , agitation , beating , chagrin , comedown , confusion , conquest , defeasance , defeat , demoralization , descent , disappointment , discomposure , disconcertion , disconcertment , disquiet , failure , humiliation , overthrow , perturbation , rout , ruin , shame , undoing , unease , uneasiness , upset , vanquishment , vexation

Từ trái nghĩa

noun
surrender , yielding

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ə'bæʃmənt /, danh từ, sự bối rối, sự lúng túng, sự luống cuống, Từ đồng nghĩa: noun, chagrin , confusion , discomfiture , discomposure
  • lo lắng, sự lo ngại, Từ đồng nghĩa: noun, abashment , chagrin , confusion , discomfiture

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top