Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Disposed

Nghe phát âm

Mục lục

/dis´pouzd/

Thông dụng

Tính từ

Sẵn sàng
to be disposed to crush any counter-revolutionary riot
sẵn sàng đập tan mọi cuộc bạo loạn phản cách mạng
Có khuynh hướng tình cảm
to be well/ill disposed towards someone
có thiện ý/ác ý đối với ai


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
apt , at drop of hat , biased , fain , game * , game for , given , liable , likely , minded , of a mind to , partial , predisposed , prone , ready , subject , tending toward , willing

Từ trái nghĩa

adjective
indisposed , unlikely , unready , unwilling

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như well-disposed,
  • cảm, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, to be disposed...
  • kế hoạch..) sẵn sàng giúp, Từ đồng nghĩa: adjective, she seemed well-disposed towards us, cô...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top