Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Doings

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ số nhiều

Việc làm; hành vi; hành động
I have heard of your doings
tôi đã nghe nói đến những việc làm hay hớm của anh (mỉa mai)
Biến cố
Hội hè; tiệc tùng; đình đám
(từ lóng) những vật phụ thuộc không biết đến hay bị bỏ quên; thức ăn cần đến

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Doit

    Danh từ: số tiền rất nhỏ; đồng xu, cái nhỏ mọn, cái không đáng kể, don't care a doit, chẳng...
  • Doited

    / ´dɔitid /, tính từ, ( Ê-cốt) lẩm cẩm (vì tuổi già),
  • Dojo

    / ´doudʒou /, Danh từ: trường dạy võ tự vệ ( giu-đô hay ca-ra-te),
  • Dol

    cột tín hiệu có giá đèn báo, xem degree of operating leverage,
  • Dolby Enhanced Delta Modulation (DEDM)

    điều chế delta nâng cao dolby,
  • Dolce

    Tính từ, phó từ: (âm nhạc) êm ái,
  • Dolce farniente

    Danh từ: sự nghỉ ngơi thú vị chẳng phải lo lắng gì,
  • Dolce vita

    Danh từ: cuộc sống nhàn dật,
  • Doldrums

    / ´dɔldrʌmz /, Danh từ: trạng thái buồn nản, trạng thái chán nản, (hàng hải) tình trạng lặng...
  • Dole

    / doʊl /, Danh từ (thơ ca): nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ, lời than van, (từ cổ,nghĩa cổ) số...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Space Program

201 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top