Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Downstream

Nghe phát âm

Mục lục

/´daun¸stri:m/

Thông dụng

Phó từ

Xuôi dòng

Chuyên ngành

Xây dựng

xuôi dòng

Hóa học & vật liệu

phần sản phẩm ra

Giải thích EN: That portion of a product stream that has passed through the system.Giải thích VN: Phần của một dây truyền sản phẩm đi qua hệ thống.

Toán & tin

(cơ học ) xuôi dòng || hạ lưu

Kỹ thuật chung

hướng xuôi
hướng xuống
hạ lưu
ở hạ lưu
phía ra

Kinh tế

xuôi dòng
downstream migrant
cá di cư xuôi dòng

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tổng cột nước, cột áp toàn phần, áp suất toàn phần, downstream total head, tổng cột nước hạ lưu, total head gradient, gradien tổng cột nước
  • -title">Xây dựng: có mái dốc, Kỹ thuật chung: nghiêng, mái dốc, battered downstream face,...
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, adverb, Từ trái nghĩa: adjective, adverb, downstream , ensuing...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top