Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ego

Nghe phát âm

Mục lục

/´egou/

Thông dụng

Danh từ

(triết học) cái tôi, bản ngã

Chuyên ngành

Y học

tiềm thức

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
character , psyche , self , self-admiration , selfdom , self-pride , amour-propre , conceit , egoism , narcissism , pride , vainglory , vainness , vanity , self-esteem , self-regard , self-respect , personality

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • đây; sự cho ta là quan trọng, Từ đồng nghĩa: noun, egoism , conceit , ego , pomposity , pompousness , vainglory ,...
  • tự trọng, Từ đồng nghĩa: noun, amour-propre , ego , self-esteem , self-respect
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, acquaintance , adherent , adviser , alter ego...
  • : noun, Từ trái nghĩa: noun, acquaintance , adherent , adviser , alter ego , amigo , bosom buddy , companion ,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top