Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Elate

Nghe phát âm

Mục lục

/ɪˈleɪt/

Thông dụng

Ngoại động từ

Làm phấn chấn, làm phấn khởi, làm hân hoan
Làm tự hào, làm hãnh diện

Tính từ

(từ cổ,nghĩa cổ) phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
Tự hào, hãnh diện

hình thái từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
cheer , exhilarate , encourage , gladden , animate , buoy , elevate , flush , inspire , inspirit , lift , uplift , delight , exalt , excite , heighten , inflate , liven , please , raise
adjective
elevated , overjoyed

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , làm vui mừng, làm vui vẻ, Từ đồng nghĩa: verb, brighten , cheer , delight , elate , hearten , make...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top