Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Eligible

Nghe phát âm

Mục lục

/´elidʒəbl/

Thông dụng

Tính từ

Đủ tư cách, thích hợp
eligible for membership
đủ tư cách gia nhập hội, đủ tư cách trở thành hội viên
Có thể chọn được
an eligible youngman
một chàng thanh niên có thể lấy làm chồng được

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

thích hợp
eligible list
danh mục thích hợp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
acceptable , appropriate , becoming , capable of , desirable , discretionary , elective , employable , equal to , fitted , in line for , in the running , licensed , likely , preferable , privileged , proper , qualified , satisfactory , seemly , suitable , suited , trained , up to , usable , fit , worthy , marriageable , available , competent , entitled , meet

Từ trái nghĩa

adjective
improper , inappropriate , ineligible , unfit , unsuitable , unsuited , unworthy

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tai sản có đủ tiêu chuẩn, tài sản hợp cách, đủ tiêu chuẩn, eligible assets ratio, hệ số tài sản có đủ tiêu chuẩn
  • / ´mæridʒəbl /, Tính từ: có thể kết hôn; đủ tư cách

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top