Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Else

Nghe phát âm

Mục lục

/els/

Thông dụng

Phó từ

Khác, nữa
anyone else?
người nào khác?
anything else?
cái gì khác?, cái gì nữa?
Nếu không
run, or else you'll miss your train
chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa

Chuyên ngành

Xây dựng

nếu không

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
other , in addition , more , extra , additional , also , besides , different , instead , otherwise

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • mệnh đề else,
  • quy tắc else,
  • Thành Ngữ:, or else, không thì
  • -title">Xây dựng: nếu không, Từ đồng nghĩa: adjective, anyone else ?, người nào khác?, anything...
  • / ´evri¸bɔdi /, Đại từ: mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người, everybody else

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top