Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Emasculate

Nghe phát âm

Mục lục

/i´mæskju¸leit/

Thông dụng

Ngoại động từ

Thiến, hoạn
Cắt xén (một tác phẩm...)
Làm yếu ớt, làm nhu nhược
Làm nghèo (một ngôn ngữ)

Tính từ ( (cũng) .emasculated)

Bị thiến, bị hoạn
Bị làm yếu ớt, bị làm nhu nhược

hình thái từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
alter , debilitate , devitalize , enervate , fix * , impoverish , vitiate , castrate , fix , geld , soften , weaken

Từ trái nghĩa

verb
aid , assist , help

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / i´mæskju¸leitid /, tính từ, (như) emasculate, bị cắt xén (tác phẩm), bị làm nghèo (ngôn ngữ),
  • :´vaitə¸laiz /, Từ đồng nghĩa: verb, noun, attenuate , debilitate
  • / geld /, Ngoại động từ gelded, .gelt: thiến (súc vật),

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top