Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Encompass

Nghe phát âm

Mục lục

/in´kʌmpəs/

Thông dụng

Ngoại động từ

Vây quanh, bao quanh
Bao gồm, chứa đựng
Hoàn thiện, hoàn thành

hình thái từ

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

bao quanh
vây quanh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
beset , circle , compass , encircle , enclose , envelop , environ , gird , girdle , hem in , ring , admit , comprehend , comprise , cover , embody , embrace , have , hold , incorporate , involve , subsume , take in , begird , belt , cincture , engirdle , girt , hedge , hem , include , achieve , circulate , circumscribe , circumvent , clip , constitute , contain , engird , envelope , span , surround

Từ trái nghĩa

verb
exclude

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / in´gə:dl /, như engird, Từ đồng nghĩa: verb, begird , belt , cincture , compass , encompass , gird , girdle , girt , ring
  • ">Từ đồng nghĩa: verb, bi'ge:t, buộc quanh, đánh đai quanh, bao quanh, belt , cincture , compass , encompass , engirdle , gird , girdle , girt ,...
  • đai, bao quanh, Từ đồng nghĩa: verb, begird , belt , cincture , compass , encompass , engirdle , gird , girdle...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top