Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Encumber

Nghe phát âm

Mục lục

/in´kʌmbə/

Thông dụng

Cách viết khác incumber

Ngoại động từ

Làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu
Đè nặng lên, làm nặng trĩu
Làm ngổn ngang, làm bừa bộn

hình thái từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
block , charge , clog , cramp , discommode , embarrass , hamper , handicap , hang up , hinder , hog-tie , hold up , impede , incommode , inconvenience , lade , load , make difficult , obstruct , oppress , overburden , overload , retard , saddle , saddle with , slow down , tax , trammel , weigh down , weight , burden , cumber , freight , bog , hold back , beset , entangle

Từ trái nghĩa

verb
aid , assist , help

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như encumber,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top