Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Entrust

Nghe phát âm

Mục lục

/in´trʌst/

Thông dụng

Ngoại động từ

Giao, giao phó
to be entrusted with an important mission
được giao cho một nhiệm vụ quan trọng

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

giao phó

Kinh tế

giao phó
ủy thác

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
allocate , allot , assign , authorize , bank , bend an ear , charge , commend , commit , confer , confide , consign , count , delegate , deliver , depend , deposit with , hand over , impose , invest , leave with , reckon , relegate , rely , trust , turn over , give , deposit , permit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ¸taiz /, Từ đồng nghĩa: verb, assign , authorize , commission , consign , delegate , depute , entrust , mandate

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top